ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thăm bệnh" (1件)
thăm bệnh

日本語
名お見舞い
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
類語検索結果 "thăm bệnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thăm bệnh" (1件)
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
