menu_book
見出し語検索結果 "thăm bệnh" (1件)
日本語
名お見舞い
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
swap_horiz
類語検索結果 "thăm bệnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thăm bệnh" (1件)
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)